사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hệ thống vũ khí" (1)

hệ thống vũ khí
영어 구weapon system
내 단어장
Những hệ thống vũ khí phòng không cũ của Nga hoạt động không hoàn hảo.
Russia's old air defense weapon systems did not function perfectly.

swap_horiz 관련 단어 "hệ thống vũ khí" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "hệ thống vũ khí" (1)

Những hệ thống vũ khí phòng không cũ của Nga hoạt động không hoàn hảo.
Russia's old air defense weapon systems did not function perfectly.